feature article
Định nghĩa
Danh từ: "Feature article" là một bài báo hoặc bài viết đặc biệt, nổi bật trên báo hoặc tạp chí, thường tập trung vào một chủ đề cụ thể, phân tích sâu, hoặc mang tính chuyên đề, khác với các tin tức thông thường. Bài viết này thường có độ dài hơn, đi kèm hình ảnh minh họa và nhằm mục đích cung cấp thông tin chi tiết, giải trí hoặc thu hút sự chú ý của độc giả.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã đăng một bài báo đặc biệt về kế hoạch nghỉ hưu trên tờ báo Chủ Nhật.)
- (Bài báo nổi bật của tạp chí tháng này khám phá tác động của biến đổi khí hậu lên các thành phố ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To write a feature article": Viết một bài báo chuyên đề.
- She was assigned to write a feature article about local artisans. (Cô ấy được giao viết một bài báo chuyên đề về các nghệ nhân địa phương.)
- "To be featured as a feature article": Được đăng như một bài báo nổi bật.
- The story about the endangered species was featured as a feature article in National Geographic. (Câu chuyện về loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đã được đăng như một bài báo nổi bật trên National Geographic.)
Biến thể và từ gần giống
- Feature (n): Một phần đặc biệt hoặc nổi bật của một ấn phẩm.
- The newspaper has a weekly feature on health. (Tờ báo có một chuyên mục hàng tuần về sức khỏe.)
- Article (n): Một bài viết ngắn hơn, thường là tin tức, không chuyên sâu như feature article.
- He wrote an article about the local election. (Anh ấy viết một bài báo về cuộc bầu cử địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Special report: Báo cáo đặc biệt, thường tập trung vào một chủ đề.
- In-depth piece: Bài viết chuyên sâu.
- Cover story: Bài báo chính trên trang bìa của tạp chí (thường là một dạng feature article).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run a feature article: Đăng một bài báo đặc biệt.
- The editor decided to run a feature article on the anniversary of the event. (Biên tập viên quyết định đăng một bài báo đặc biệt về kỷ niệm sự kiện.)
- Feature in: Xuất hiện như một phần nổi bật trong (báo, tạp chí).
- Her work will feature in the next issue's feature article. (Công việc của cô ấy sẽ xuất hiện trong bài báo nổi bật của số báo tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- Make the front page: Trở thành tin tức chính (thường liên quan đến feature article nếu nó nổi bật).
- The scandal made the front page, but the feature article was on page three. (Vụ bê bối được đưa lên trang nhất, nhưng bài báo chuyên đề lại nằm ở trang ba.)
- Go beyond the headlines: Đi sâu hơn các tiêu đề thông thường (mô tả mục đích của feature article).
- A good feature article goes beyond the headlines to explore the human stories. (Một bài báo chuyên đề hay sẽ đi sâu hơn các tiêu đề để khám phá những câu chuyện con người.)